Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mương phai
- ditches (nói khái quát); irrigation; drainage|= hệ thống mương phai irrigation system
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi
-
người đi bán hàng rong
-
người đi bán sách rong
-
người đi bằng tàu biển qua xích đạo
-
người đi bắt tôm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mương phai
* Từ tham khảo/words other:
- người đi
- người đi bán hàng rong
- người đi bán sách rong
- người đi bằng tàu biển qua xích đạo
- người đi bắt tôm