Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nã đại bác
* đtừ cannonade
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ bỗng lên
-
nhẹ bớt
-
nhẹ bụng
-
nhẹ bước
-
nhẹ cân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nã đại bác
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ bỗng lên
- nhẹ bớt
- nhẹ bụng
- nhẹ bước
- nhẹ cân