Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nấc thang
- stairs; step of a ladder
* Từ tham khảo/words other:
-
tay bắn súng trường
-
tẩy bằng ét xăng
-
tay bánh lái
-
tay bẻ ghi
-
tay bị chai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nấc thang
* Từ tham khảo/words other:
- tay bắn súng trường
- tẩy bằng ét xăng
- tay bánh lái
- tay bẻ ghi
- tay bị chai