Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắm cổ tay
- grib somebody's wrist
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc chuột
-
thuốc có tác dụng giảm đau
-
thuộc cổ tay
-
thuốc có thuốc phiện
-
thuộc da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắm cổ tay
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc chuột
- thuốc có tác dụng giảm đau
- thuộc cổ tay
- thuốc có thuốc phiện
- thuộc da