Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắm cơm
- cooked rice pressed into a ball; press cooked rice into a ball
* Từ tham khảo/words other:
-
chim bạc bụng
-
chim bạc má
-
chim bạch đầu ông
-
chim bách thanh
-
chim bạch yến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắm cơm
* Từ tham khảo/words other:
- chim bạc bụng
- chim bạc má
- chim bạch đầu ông
- chim bách thanh
- chim bạch yến