Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắm đất
- handful of earth
* Từ tham khảo/words other:
-
đuôi máy bay
-
dưới mức bình thưòng
-
dưới mũi
-
dưới nách
-
dưới não
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắm đất
* Từ tham khảo/words other:
- đuôi máy bay
- dưới mức bình thưòng
- dưới mũi
- dưới nách
- dưới não