Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nam hệ
- male lineage
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền hưu bổng
-
tiễn khách
-
tiền khao
-
tiền khấu hao
-
tiền khen thưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nam hệ
* Từ tham khảo/words other:
- tiền hưu bổng
- tiễn khách
- tiền khao
- tiền khấu hao
- tiền khen thưởng