Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nằm im
* thngữ|- to fly low
* Từ tham khảo/words other:
-
hất hơ hất hải
-
hạt hồi
-
hắt hơi
-
hát hỏng
-
hát hỏng cả ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nằm im
* Từ tham khảo/words other:
- hất hơ hất hải
- hạt hồi
- hắt hơi
- hát hỏng
- hát hỏng cả ngày