Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nằm im lìm
* ttừ|- dormant
* Từ tham khảo/words other:
-
bao trùm nhiều vấn đề
-
báo trước
-
báo trước bằng điềm
-
bao tử
-
bào tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nằm im lìm
* Từ tham khảo/words other:
- bao trùm nhiều vấn đề
- báo trước
- báo trước bằng điềm
- bao tử
- bào tử