Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắm lấy
- to grip; to grab; to grasp; to seize; to catch|= nắm lấy cơ hội to grab/seize the opportunity
* Từ tham khảo/words other:
-
đúng dịp
-
đụng độ
-
đùng đoàng
-
dùng đủ mọi cách
-
dùng đủ mọi thủ đoạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắm lấy
* Từ tham khảo/words other:
- đúng dịp
- đụng độ
- đùng đoàng
- dùng đủ mọi cách
- dùng đủ mọi thủ đoạn