Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
năm mão
- the year of the cat
* Từ tham khảo/words other:
-
đường xixôit
-
đường xoắn ốc
-
đường xoắn ốc nón
-
đường xoắn ốc tròn
-
đường xoắn ốc trụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
năm mão
* Từ tham khảo/words other:
- đường xixôit
- đường xoắn ốc
- đường xoắn ốc nón
- đường xoắn ốc tròn
- đường xoắn ốc trụ