Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nạn hối lộ
- epidemic of bribery
* Từ tham khảo/words other:
-
bản quyền truyền hình
-
bản quyết toán
-
ban ra
-
bàn ra
-
bán ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nạn hối lộ
* Từ tham khảo/words other:
- bản quyền truyền hình
- bản quyết toán
- ban ra
- bàn ra
- bán ra