Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắn lưng
- check your wallet (for money)
* Từ tham khảo/words other:
-
giầm nước mắm
-
giấm ớt
-
giẫm phải
-
giảm phẩm chất
-
giảm phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắn lưng
* Từ tham khảo/words other:
- giầm nước mắm
- giấm ớt
- giẫm phải
- giảm phẩm chất
- giảm phát