Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắng chiều
- late afternoon sun, evening sun|= chúng tôi ngồi trên sân thượng trong nắng chiều we sat on the terrace in the afternoon sun
* Từ tham khảo/words other:
-
không run sợ
-
không rụng
-
không rung rinh
-
không ruột thịt
-
không rút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắng chiều
* Từ tham khảo/words other:
- không run sợ
- không rụng
- không rung rinh
- không ruột thịt
- không rút