Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nâng lên
- elevate (to)|= được nâng lên thành cố vấn danh dự elevated to honorary advisor
* Từ tham khảo/words other:
-
bữa ăn nhẹ có cà phê
-
bữa ăn nhẹ vào bất cứ lúc nào
-
bữa ăn no căng bụng
-
bữa ăn no nê
-
bữa ăn ở phòng ăn lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nâng lên
* Từ tham khảo/words other:
- bữa ăn nhẹ có cà phê
- bữa ăn nhẹ vào bất cứ lúc nào
- bữa ăn no căng bụng
- bữa ăn no nê
- bữa ăn ở phòng ăn lớn