Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
năng lực pháp lý
- legal capacity|= có đủ năng lực pháp lý để ký hợp đồng to have legal capacity to sign a contract
* Từ tham khảo/words other:
-
làm ăn bất chính
-
làm ăn chểnh mảng
-
làm ăn chui
-
làm ăn được
-
làm ăn lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
năng lực pháp lý
* Từ tham khảo/words other:
- làm ăn bất chính
- làm ăn chểnh mảng
- làm ăn chui
- làm ăn được
- làm ăn lớn