Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nang phổi
- alveolus
* Từ tham khảo/words other:
-
quản nhiệm
-
quan nhiếp chính
-
quân nhiều tướng mạnh
-
quân nhu
-
quần nhung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nang phổi
* Từ tham khảo/words other:
- quản nhiệm
- quan nhiếp chính
- quân nhiều tướng mạnh
- quân nhu
- quần nhung