Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nặng thêm
* dtừ|- aggravation, fortification|* ngđtừ|- aggravate|* ttừ|- aggravating
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh túng quẫn cùng cực
-
cảnh túng thiếu
-
cảnh tượng
-
cảnh tuyết rơi hằng năm
-
canh ty
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nặng thêm
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh túng quẫn cùng cực
- cảnh túng thiếu
- cảnh tượng
- cảnh tuyết rơi hằng năm
- canh ty