Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắng thiêu
- blazing sun, broiling sun, scorching sun|= nắng như thiêiu như đốt tryinng heat, swelter
* Từ tham khảo/words other:
-
trát bắt để trống tên
-
trát bắt giam
-
trật bước
-
trát đòi
-
trát đòi hầu toà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắng thiêu
* Từ tham khảo/words other:
- trát bắt để trống tên
- trát bắt giam
- trật bước
- trát đòi
- trát đòi hầu toà