Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
não cái cốt
- skull, cranium
* Từ tham khảo/words other:
-
tổ chức phúc thiện
-
tổ chức quen thuộc
-
tổ chức quốc tế cộng sản
-
tổ chức sống
-
tổ chức thành công đoàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
não cái cốt
* Từ tham khảo/words other:
- tổ chức phúc thiện
- tổ chức quen thuộc
- tổ chức quốc tế cộng sản
- tổ chức sống
- tổ chức thành công đoàn