Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
náo loạn
- disturb, turn upside down
* Từ tham khảo/words other:
-
muộn nhất là
-
mượn nhẹ
-
muốn nói gì thì nói nhanh lên
-
muốn ói
-
muốn phải đòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
náo loạn
* Từ tham khảo/words other:
- muộn nhất là
- mượn nhẹ
- muốn nói gì thì nói nhanh lên
- muốn ói
- muốn phải đòn