Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
não thần kinh
- cerebral nerves
* Từ tham khảo/words other:
-
đâm liều
-
dâm loạn
-
đâm lộc
-
đám lửa lớn đốt giữa trời
-
đàm luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
não thần kinh
* Từ tham khảo/words other:
- đâm liều
- dâm loạn
- đâm lộc
- đám lửa lớn đốt giữa trời
- đàm luận