Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ném bom để lùa ra khỏi
* thngữ|- to bomb out
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc chống nôn
-
thuốc chống phóng xạ
-
thuốc chống sốt rét
-
thuốc chống thụ thai
-
thuốc chống ung thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ném bom để lùa ra khỏi
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc chống nôn
- thuốc chống phóng xạ
- thuốc chống sốt rét
- thuốc chống thụ thai
- thuốc chống ung thư