Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ném bom
- to release/drop a bomb; to bomb|= ném bom vào căn cứ hải quân của địch to drop bombs on an enemy naval base; to bomb an enemy naval base|= những đợt ném bom trả đũa retaliatory bombing
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu nhiên liệu cho động cơ diêden
-
đau nhói
-
dầu nhờn
-
đầu nhọn
-
đầu nhọn được dùng trong môn đấu kiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ném bom
* Từ tham khảo/words other:
- dầu nhiên liệu cho động cơ diêden
- đau nhói
- dầu nhờn
- đầu nhọn
- đầu nhọn được dùng trong môn đấu kiếm