Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ném đi
* thngữ|- to throw away, to throw off, to toss away
* Từ tham khảo/words other:
-
học ôn
-
học phái
-
học phần
-
học phí
-
học phiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ném đi
* Từ tham khảo/words other:
- học ôn
- học phái
- học phần
- học phí
- học phiệt