Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nêm đồ gia vị
* dtừ|- dressing|* ngđtừ|- dress
* Từ tham khảo/words other:
-
báo thù
-
bảo thủ
-
bảo thủ cực đoan
-
bão thu phân
-
bảo thủ ý kiến của mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nêm đồ gia vị
* Từ tham khảo/words other:
- báo thù
- bảo thủ
- bảo thủ cực đoan
- bão thu phân
- bảo thủ ý kiến của mình