Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ném phịch xuống
* ngđtừ|- flop, plunk
* Từ tham khảo/words other:
-
xoong nấu cá
-
xoong nấu cơm
-
xoong nấu thịt
-
xoong nhỏ
-
xoong nhỏ có cán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ném phịch xuống
* Từ tham khảo/words other:
- xoong nấu cá
- xoong nấu cơm
- xoong nấu thịt
- xoong nhỏ
- xoong nhỏ có cán