Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ném xa hơn
* ngđtừ|- outthrow
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng xéc mỏng
-
hàng xén
-
hàng xếp nối đuôi
-
hạng xoàng
-
hàng xóm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ném xa hơn
* Từ tham khảo/words other:
- hàng xéc mỏng
- hàng xén
- hàng xếp nối đuôi
- hạng xoàng
- hàng xóm