Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nén chặt
- to wedge; to jam
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ học thống kê
-
ngôn ngữ học ứng dụng
-
ngôn ngữ hội hoạ
-
ngôn ngữ hướng đối tượng
-
ngôn ngữ khó hiểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nén chặt
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ học thống kê
- ngôn ngữ học ứng dụng
- ngôn ngữ hội hoạ
- ngôn ngữ hướng đối tượng
- ngôn ngữ khó hiểu