Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nên tránh
- uncommendable; inadvisable|= đó là điều nên tránh it's not recommended; it's to be avoided
* Từ tham khảo/words other:
-
đà điểu châu phi
-
đà điểu đầu mèo
-
đà điểu mỹ
-
đà điểu sa mạc
-
đa đinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nên tránh
* Từ tham khảo/words other:
- đà điểu châu phi
- đà điểu đầu mèo
- đà điểu mỹ
- đà điểu sa mạc
- đa đinh