Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nén tự ái
* thngữ|- to put one's pride in one's pocket; to swallow one's pride
* Từ tham khảo/words other:
-
nghìn
-
nghìn dặm
-
nghìn đời
-
nghìn năm
-
nghìn năm có một
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nén tự ái
* Từ tham khảo/words other:
- nghìn
- nghìn dặm
- nghìn đời
- nghìn năm
- nghìn năm có một