Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nếp lồi
- anticline
* Từ tham khảo/words other:
-
nhúc nhúc
-
nhức nửa đầu
-
nhức óc
-
nhục quế
-
nhức răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nếp lồi
* Từ tham khảo/words other:
- nhúc nhúc
- nhức nửa đầu
- nhức óc
- nhục quế
- nhức răng