Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nép mình
* dtừ|- effacement|* nđtừ|- nestle
* Từ tham khảo/words other:
-
thực hiện thắng lợi
-
thực hiện thành công
-
thực hiện theo
-
thực hiện thiếu
-
thực hiện tiết kiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nép mình
* Từ tham khảo/words other:
- thực hiện thắng lợi
- thực hiện thành công
- thực hiện theo
- thực hiện thiếu
- thực hiện tiết kiệm