Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nếp quăn
* dtừ|- dog's ear
* Từ tham khảo/words other:
-
công sứ và những người tùy tùng
-
công sự vây hãm
-
công suất
-
công suất lớn
-
công sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nếp quăn
* Từ tham khảo/words other:
- công sứ và những người tùy tùng
- công sự vây hãm
- công suất
- công suất lớn
- công sức