Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nẹp thang
- splint, ladder
* Từ tham khảo/words other:
-
thực chất của vấn đề
-
thực chi
-
thức chong chong
-
thực chức
-
thực chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nẹp thang
* Từ tham khảo/words other:
- thực chất của vấn đề
- thực chi
- thức chong chong
- thực chức
- thực chứng