Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nét ngang
- horizontal stroke (of chinese character)
* Từ tham khảo/words other:
-
gió nam
-
gió năm mươi
-
giờ nào việc nấy
-
giở nắp
-
giờ này
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nét ngang
* Từ tham khảo/words other:
- gió nam
- gió năm mươi
- giờ nào việc nấy
- giở nắp
- giờ này