Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nêu cái sườn
* ngđtừ|- skeletonise
* Từ tham khảo/words other:
-
kiều diễm
-
kiểu đóng sách nửa da
-
kiêu dũng
-
kiều dưỡng
-
kiểu gôtic
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nêu cái sườn
* Từ tham khảo/words other:
- kiều diễm
- kiểu đóng sách nửa da
- kiêu dũng
- kiều dưỡng
- kiểu gôtic