Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nga hóa
* dtừ|- russification|* ngđtừ|- russianize
* Từ tham khảo/words other:
-
cái để đánh giá
-
cái để đo
-
cái để gối đầu
-
cái để làm gương
-
cái để lấy lõi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nga hóa
* Từ tham khảo/words other:
- cái để đánh giá
- cái để đo
- cái để gối đầu
- cái để làm gương
- cái để lấy lõi