Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã sấp
- fall flat on one's face
* Từ tham khảo/words other:
-
ngói bò
-
ngồi bó gối
-
ngòi bút
-
ngòi bút châm biếm cay độc
-
ngòi bút mạnh hơn gươm giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã sấp
* Từ tham khảo/words other:
- ngói bò
- ngồi bó gối
- ngòi bút
- ngòi bút châm biếm cay độc
- ngòi bút mạnh hơn gươm giáo