Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã xe
- to fall off a bike/motorbike
* Từ tham khảo/words other:
-
tre tầm vong
-
trệ thai
-
trẻ theo đạo trẻ, già theo đạo già
-
trẻ thơ
-
trẻ trai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã xe
* Từ tham khảo/words other:
- tre tầm vong
- trệ thai
- trẻ theo đạo trẻ, già theo đạo già
- trẻ thơ
- trẻ trai