Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã xuống đất
- to fall to the ground; to fall to the floor; to fall down
* Từ tham khảo/words other:
-
thân phận tiểu đồng
-
thân phận tôi đòi
-
thân phận trâu ngựa
-
thân phận vợ lẽ
-
thân pháo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã xuống đất
* Từ tham khảo/words other:
- thân phận tiểu đồng
- thân phận tôi đòi
- thân phận trâu ngựa
- thân phận vợ lẽ
- thân pháo