Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngại khó
- fearful of hardship
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nối hệ thống máy tính
-
máy nối lại
-
máy nội soi cắt lớp
-
may nối vắt
-
mây núi lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngại khó
* Từ tham khảo/words other:
- máy nối hệ thống máy tính
- máy nối lại
- máy nội soi cắt lớp
- may nối vắt
- mây núi lửa