Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắn mạch
* ngđtừ|- short circuit
* Từ tham khảo/words other:
-
rằm trung thu
-
rấm vợ
-
ran
-
ràn
-
rán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắn mạch
* Từ tham khảo/words other:
- rằm trung thu
- rấm vợ
- ran
- ràn
- rán