Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngạn ngữ
* noun
- proverb; adage
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ngạn ngữ
* dtừ|- proverb; adage, saying, by-word
* Từ tham khảo/words other:
-
cáu rượu
-
câu rút
-
cầu rút
-
cấu rứt
-
câu sải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngạn ngữ
* Từ tham khảo/words other:
- cáu rượu
- câu rút
- cầu rút
- cấu rứt
- câu sải