Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngăn ngừa
- to preclude; to prevent|= ngăn ngừa hoả hoạn to prevent fire|= làm sao chúng ta ngăn ngừa cho những thảm hoạ như vậy đừng tái diễn? how can we prevent other such disasters from happening again?
* Từ tham khảo/words other:
-
thẳm lặng
-
thảm len
-
thầm lén
-
thấm lọc
-
thấm lọc ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngăn ngừa
* Từ tham khảo/words other:
- thẳm lặng
- thảm len
- thầm lén
- thấm lọc
- thấm lọc ra