Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngẩng đầu lên
* nđtừ|- perk
* Từ tham khảo/words other:
-
thói vụn vặt
-
thói xa hoa ủy mị
-
thời xa xưa
-
thổi xào xạc
-
thói xấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngẩng đầu lên
* Từ tham khảo/words other:
- thói vụn vặt
- thói xa hoa ủy mị
- thời xa xưa
- thổi xào xạc
- thói xấu