Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngáng đường
- to bar/stop/block somebody's way
* Từ tham khảo/words other:
-
kịch hội
-
kịch kỳ
-
kịch lịch sử
-
kịch liệt
-
kịch luân lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngáng đường
* Từ tham khảo/words other:
- kịch hội
- kịch kỳ
- kịch lịch sử
- kịch liệt
- kịch luân lý