Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngẩng lên
* dtừ|- elevation|* ngđtừ|- raise, elevate
* Từ tham khảo/words other:
-
người giữ gìn
-
người giữ gôn
-
người giữ kho
-
người giữ khung thành
-
người giữ kỷ luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngẩng lên
* Từ tham khảo/words other:
- người giữ gìn
- người giữ gôn
- người giữ kho
- người giữ khung thành
- người giữ kỷ luật