Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngập đến ngực
* ttừ|- breast-high
* Từ tham khảo/words other:
-
rầm rộ
-
rấm rứt
-
rậm rựt
-
rằm tháng bẩy
-
rằm tháng tám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngập đến ngực
* Từ tham khảo/words other:
- rầm rộ
- rấm rứt
- rậm rựt
- rằm tháng bẩy
- rằm tháng tám