Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngất giời
- xem ngất trời
* Từ tham khảo/words other:
-
cái mình ghét
-
cai mỏ
-
cái mở chai
-
cái mở nút
-
cái mở nút chai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngất giời
* Từ tham khảo/words other:
- cái mình ghét
- cai mỏ
- cái mở chai
- cái mở nút
- cái mở nút chai